khơi diễn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xa xôi, xa cách, hẻo lánh: Dùng để miêu tả một nơi chốn, địa điểm ở rất xa, cách trở, thường gợi cảm giác xa xăm, khó với tới.
- Xa xăm, mờ mịt (về thời gian hoặc không gian): Có thể dùng để chỉ khoảng cách thời gian dài đằng đẵng hoặc một không gian mênh mông, thăm thẳm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quê hương giờ đã khơi diễn nghìn trùng. (Quê hương bây giờ đã xa cách nghìn trùng.)
- Tiếng chuông chùa vọng lại từ nơi khơi diễn. (Tiếng chuông chùa vọng lại từ nơi xa xôi hẻo lánh.)
- Nhớ về thuở ấu thơ khơi diễn. (Nhớ về thuở ấu thơ đã xa xăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khơi diễn" trong văn chương cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển Việt Nam (như thơ Nguyễn Du) để tạo không gian nghệ thuật rộng lớn, xa cách, thường gắn với nỗi nhớ, sự ly biệt.
- "Cố hương khơi diễn nghìn trùng sơn khê" (Quê cũ xa xôi nghìn trùng non khe) - trích Truyện Kiều (Nguyễn Du).
Biến thể và từ gần giống
- Xa xôi: (tính từ) Ở nơi xa, cách trở.
- Hẻo lánh: (tính từ) Ở nơi xa xôi, ít người lui tới.
- Thăm thẳm: (tính từ) Rất sâu hoặc rất xa, khó thấy tận cùng.
- Diệu vợi: (tính từ) Xa xôi, mờ mịt, khó hình dung.
Từ đồng nghĩa
- Xa cách
- Viễn xứ
- Thiên nhai (chỉ nơi tận cùng chân trời)
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "khơi diễn" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Ngày nay, từ này rất ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca để tạo màu sắc cổ kính, bi tráng hoặc diễn tả một khoảng cách lớn lao về không gian, thời gian.
- Kết hợp: Thường đi kèm với các từ chỉ địa điểm (quê hương, cố hương, chốn) hoặc các từ chỉ sự xa cách (nghìn trùng, muôn dặm).